T¶
TH ↔ X,¶
- thảm 黲, xanh đen nhạt ↔ xám trong xám xịt
- thanh 靑 ↔ xanh
- thí 施 ↔ xí trong xí xóa
- thiêu, thường đọc thành khiêu 挑, kéo ra, nâng lên ↔ xeo trong đòn xeo
- thiết 沏, nước chảy nhanh ↔ xiết trong chảy xiết
- thức 拭, quét, phủi, lau chùi ↔ xức trong xức dầu