Skip to content

G

G ↔ GI

  • gả trong gả con gáigiá
  • gãy trong bẻ gãygiải 解 (nghĩa là "chia lìa") trong giải tán
  • gắp trong gắp thức ăngiáp 夾, cặp, kẹp lại và giáp 筴 là đũa