S
S ↔ TH
- sa trong sa hầm sảy hang ↔ tha 蹉, sảy chân, trượt chân
- sa 紗, thứ lụa mỏng, nhẹ ↔ the trong màn the
- sáp 插, cắm vào ↔ thắp trong thắp nhang (là "cắm nhang"; rồi mới có nghĩa rộng trong thắp đèn)
- sảy trong sàng sảy ↔ thải 汰, loại ra, bỏ đi
- sắt trong sắt thép ↔ thiết 鐡
- se trong se lòng ↔ thê 悽, buồn thảm
- sém trong cháy sém ↔ thiểm 煔, lửa táp
- si 痴, 癡, ngu đần ↔ thơ trong ngây thơ
- sưa trong say sưa ↔ thư 舒, nghĩa là "nhàn hạ; khoan khoái, khỏe khoắn"
- sơ 疏, ít, thưa ↔ thưa trong thưa thớt
- sở 所, nơi chốn ↔ thửa trong thửa ruộng
S ↔ TR
- sang trong sửa sang ↔ trang 粧, tô điểm
- sờn trong áo sờn vai, sờn lòng ↔ trần, trải qua thời gian dài; cũ
- suốt trong sáng suốt ↔ triết 哲, sáng trí
- sực trong sực nhớ ra ↔ trực 直, thẳng
- sòng trong sòng bạc ↔ trường 場, chỗ đua chen