C¶
| Từ miền Nam | Ý nghĩa hoặc từ miền khác |
|---|---|
| cãi bai bải | lý sự ào ào |
| cha | bố |
| chai | lọ |
| chánh trị | chính trị |
| chảy nước mắt | lệ tuôn trào |
| che (mưa) | chắn (gió) |
| chén | bát |
| chia vui | phó hội |
| chòi gác | tiền đồn |
| chối lòng vòng | dối quanh |
| chụp | vồ |
| chưn (tay chưn) | chân (tay chân) |
| chưng diện | |
| Con kia! | Cái ả! |
| có chửa | mang thai |
| cọ | kỳ |