Skip to content

P

pạc xỉu

Từ tương tự: bạc xỉu.


phe nghịch

Phe bên kia.


phí bao đậu

Phí chống trượt: tiền để bảo đảm thi đậu.


phì lũ (肥佬)

Thằng mập, ông mập.


phiếm

Đùa.