O
O ↔ Ư
- cọ trong cãi cọ ↔ cự 拒 trong chống cự
- ho trong ho hen ↔ hư 噓, 歔 nghĩa là "thổi; thở hắt ra"
- lo trong lo lắng ↔ lự trong tư lự
- lừ đừ ↔ lờ đờ
- ngỏ trong ngỏ lời ↔ ngữ là "nói"
OC ↔ UC
- lóc trong lăn lóc ↔ lục 踛, nhảy lên cao
- làng Mọc (Hà Nội) ↔ Nhân Mục
- khó trong khó nhọc ↔ nhục 辱 trong khổ nhục 苦辱
- thóc trong hạt thóc ↔ túc 粟, thóc lúa
OI ↔ WA
- ngói trong gạch ngói ↔ ngõa 瓦 là "ngói"
- khỏi trong khỏi bệnh ↔ quá 過
- thoi trong con thoi ↔ thoa 梭
- thỏi trong thỏi sắt ↔ thỏa 椭 vật có hình tròn (hình trụ) mà hơi dài
ON ↔ ÔN
- bon trong bon chen ↔ bôn 奔 trong bôn ba
- đon trong đon đả ↔ đôn 惇 trong đôn hậu
- món trong món ngon vật lạ ↔ môn 門, loại, ngành
ONG ↔ ÔNG
- ong trong ong bướm ↔ ông 螉, nghĩa là "[loài] ong nhỏ sống nhờ trên da của trâu, bò, ngựa"
ONG ↔ UNG
- cong trong đường cong ↔ cung 弓
- dong trong hình dong ↔ dung trong hình dung
- long trong long lanh ↔ lung 瓏 trong lung linh
- tòng trong tam tòng tứ đức ↔ tùng trong tam tùng tứ đức
- trong ↔ trung 中
ÔNG ↔ UNG
- xông trong xông pha ↔ xung trong xung phá 衝破
ÔT ↔ UÔT
- bột 勃 trong bột phát, thình lình, bất ngờ ↔ buột trong buột miệng
- tốt 卒, xong, trọn, hết ↔ tuốt trong biết tuốt, nghĩa là "biết hết"