Skip to content

Q

QU ↔ V

  • quả trong quả phụ trong ở , đàn bà vá
  • quăng trong quăng lướivăng trong văng tục
  • quật trong quật ngãvật trong vật lộn
  • quén trong vun quénvén trong vén màn
  • quét trong quét tướcvét trong nạo vét
  • quịt trong ăn quịt, ăn quỵtvịt trong vờ vịt