Q¶
| Từ miền Nam | Ý nghĩa hoặc từ miền khác |
|---|---|
| qua bắc | đi phà |
| quẹo (quẹo trái, quẹo phải) | rẽ (rẽ trái, rẽ phải) |
| quỡn, quỡn tay | rảnh, rảnh tay |
| Từ miền Nam | Ý nghĩa hoặc từ miền khác |
|---|---|
| qua bắc | đi phà |
| quẹo (quẹo trái, quẹo phải) | rẽ (rẽ trái, rẽ phải) |
| quỡn, quỡn tay | rảnh, rảnh tay |