E
E ↔ I
- lẽ trong lời lẽ ↔ lý 理 trong lý luận
- lẹ trong mau lẹ ↔ lị 利, thường đọc là lợi
- trẻ trong trẻ trung ↔ trĩ 稚 trong ấu trĩ, nghĩa là "trẻ con"
EN ↔ IÊN
EO ↔ IÊU
- eo (cơ thể người) ↔ yêu 腰, là lưng
- bèo ↔ biều 薸 (một số nguồn phiên thành "phiêu")
- kèo (nhà) ↔ kiều 橋, hai thanh gỗ đầu thanh này gác lên thanh kia
- meo trong mốc meo, meo nấm ↔ miêu 苖, cây non mới mọc
- teo trong teo tóp ↔ tiêu trong tiêu hao
- tếu trong tếu táo ↔ tiếu trong tiếu lâm
Ê → ÔI
- phế 肺 trong phế quản 肺管 → phổi trong tim phổi
ÊT ↔ IÊT
- hết trong còn hết ↔ hiết 歇, thôi, ngừng
- tết trong lễ tết ↔ tiết 節
- thết trong thết tiệc ↔ thiết 設 trong thiết đãi